Bản dịch của từ Replacement organization trong tiếng Việt

Replacement organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replacement organization(Noun)

rɪplˈeɪsmənt ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
rɪˈpɫeɪsmənt ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một thứ thay thế cho một thứ khác

A thing that takes the place of another

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình thay thế một cái gì đó

The action or process of replacing something

Ví dụ
03

Một tổ chức được thành lập để thay thế hoặc đảm nhận chức năng của một tổ chức khác.

An organization formed to replace or take over the functions of another

Ví dụ