Bản dịch của từ Replicate sort trong tiếng Việt

Replicate sort

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replicate sort(Noun)

rˈɛplɪkˌeɪt sˈɔːt
ˈrɛpɫəˌkeɪt ˈsɔrt
01

Một hành động sao chép hoặc tạo ra một phiên bản giống hệt của một thứ gì đó

Duplicating or creating an exact copy of something.

这是复制或创建某物的完全相同副本的行为。

Ví dụ
02

Bản sao chép hoặc sao chép của một thứ gì đó

A copy or duplicate of something

某物的副本或复制品

Ví dụ
03

Một quá trình trong đó một cái gì đó được lặp đi lặp lại hoặc tái tạo lại

A process in which something is repeated or reproduced.

这是一个重复或再现某事的过程

Ví dụ

Replicate sort(Verb)

rˈɛplɪkˌeɪt sˈɔːt
ˈrɛpɫəˌkeɪt ˈsɔrt
01

Lặp lại hoặc sao chép một quá trình, đặc biệt trong nghiên cứu hoặc thử nghiệm

An action of copying or creating an exact copy of something.

在研究或实验中,重复或复制一个过程

Ví dụ
02

Tạo ra bản sao mới của một sinh vật hoặc vật chất di truyền

A process in which something is repeated or reproduced.

创建一个生物体或遗传物质的全新复制品

Ví dụ
03

Để tạo ra một bản sao chính xác của việc sao chép

A copy or duplicate of something

精确复制

Ví dụ

Replicate sort(Noun Uncountable)

rˈɛplɪkˌeɪt sˈɔːt
ˈrɛpɫəˌkeɪt ˈsɔrt
01

Hành động thực hiện một chuỗi các thao tác hoặc sắp xếp dữ liệu theo một cách nhất định

Reproducing or creating an exact copy of something.

按照特定顺序执行一系列操作或对数据进行排序的过程

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình sao chép lại thiết kế vật thể hoặc âm thanh

A copy or duplicate of something

某物的副本或复制品

Ví dụ
03

Phương pháp nhân bản các quy trình hoặc chức năng trong dữ liệu hoặc lập trình

A process in which something is repeated or re-produced.

在数据或编程中,用来复制流程或功能的方法

Ví dụ