Bản dịch của từ Replicate sort trong tiếng Việt
Replicate sort

Replicate sort(Noun)
Một quá trình mà cái gì đó được lặp lại hoặc nhân bản
A process in which something is repeated or reproduced.
这一过程指的是某件事的重复或再现
Replicate sort(Verb)
Lặp lại hoặc sao chép một quá trình, đặc biệt trong nghiên cứu hoặc thí nghiệm
A copy or a clone of something.
在研究或实验中重复或复制一个过程
Tạo nên một bản sao mới của sinh vật hoặc vật chất di truyền
A process in which something is repeated or reproduced.
创建某个生物或遗传物质的全新副本
Replicate sort(Noun Uncountable)
Hành động thực hiện một chuỗi các thao tác hoặc sắp xếp dữ liệu theo một cách cụ thể
Reproducing or creating an exact clone of something.
执行一系列操作或以特定方式对数据进行排序的过程
Hành động hoặc quá trình tạo ra bản sao của một mẫu thiết kế hoặc âm thanh
A copy or duplicate of something
某物的副本或复制品
Phương pháp dùng để sao chép các quy trình hoặc chức năng trong dữ liệu hoặc lập trình
A process in which something is repeated or reproduced.
这是一个过程,其中某件事情被重复或再生产。
