Bản dịch của từ Reprise trong tiếng Việt

Reprise

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reprise(Noun)

ɹɪpɹˈɑɪz
ɹɪpɹˈiz
01

Một đoạn nhạc được lặp lại trong một bản nhạc (phần nhạc được chơi hoặc hát lại sau khi đã xuất hiện trước đó).

A repeated passage in music.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reprise (Noun)

SingularPlural

Reprise

Reprises

Reprise(Verb)

ɹɪpɹˈɑɪz
ɹɪpɹˈiz
01

Lặp lại (một đoạn nhạc, phần trình diễn) — tức là chơi hoặc trình diễn lại cùng một đoạn hoặc tiết mục như trước đó.

Repeat (a piece of music or a performance)

Ví dụ

Dạng động từ của Reprise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reprise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reprised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reprised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reprises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reprising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ