Bản dịch của từ Reprise trong tiếng Việt
Reprise

Reprise(Noun)
Dạng danh từ của Reprise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Reprise | Reprises |
Reprise(Verb)
Lặp lại (một đoạn nhạc, phần trình diễn) — tức là chơi hoặc trình diễn lại cùng một đoạn hoặc tiết mục như trước đó.
Repeat (a piece of music or a performance)
Dạng động từ của Reprise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reprise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reprised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reprised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reprises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reprising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reprise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thể hiện ý nghĩa việc lặp lại một phần của một tác phẩm, thường là trong âm nhạc hoặc kịch. Trong tiếng Anh, "reprise" có thể được sử dụng để chỉ việc lặp lại một giai điệu hoặc một ý tưởng. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có chút khác biệt, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Trong văn cảnh âm nhạc, "reprise" thường chỉ một đoạn nhạc được lặp lại, mang lại sự liên kết cho tác phẩm tổng thể.
Từ "reprise" bắt nguồn từ tiếng Pháp "reprise", có nguồn gốc từ động từ Latin "reprehendere", nghĩa là "lấy lại" hoặc "đề cập lại". Về mặt lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong âm nhạc để chỉ việc lặp lại một đoạn nhạc trước đó. Ngày nay, "reprise" không chỉ ám chỉ việc lặp lại mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ văn học đến nghệ thuật, để chỉ sự khôi phục hoặc biểu hiện lại một ý tưởng hoặc chủ đề.
Từ "reprise" thường xuất hiện với tần suất khá thấp trong các đề thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần chính là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh âm nhạc và văn học, "reprise" thường được dùng để chỉ việc lặp lại một đoạn nhạc hoặc chủ đề. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phim ảnh và các sự kiện văn hóa khi đề cập đến việc tái khởi động hay lặp lại một ý tưởng trước đó.
Họ từ
Từ "reprise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thể hiện ý nghĩa việc lặp lại một phần của một tác phẩm, thường là trong âm nhạc hoặc kịch. Trong tiếng Anh, "reprise" có thể được sử dụng để chỉ việc lặp lại một giai điệu hoặc một ý tưởng. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có chút khác biệt, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Trong văn cảnh âm nhạc, "reprise" thường chỉ một đoạn nhạc được lặp lại, mang lại sự liên kết cho tác phẩm tổng thể.
Từ "reprise" bắt nguồn từ tiếng Pháp "reprise", có nguồn gốc từ động từ Latin "reprehendere", nghĩa là "lấy lại" hoặc "đề cập lại". Về mặt lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong âm nhạc để chỉ việc lặp lại một đoạn nhạc trước đó. Ngày nay, "reprise" không chỉ ám chỉ việc lặp lại mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ văn học đến nghệ thuật, để chỉ sự khôi phục hoặc biểu hiện lại một ý tưởng hoặc chủ đề.
Từ "reprise" thường xuất hiện với tần suất khá thấp trong các đề thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần chính là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh âm nhạc và văn học, "reprise" thường được dùng để chỉ việc lặp lại một đoạn nhạc hoặc chủ đề. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phim ảnh và các sự kiện văn hóa khi đề cập đến việc tái khởi động hay lặp lại một ý tưởng trước đó.
