reproach
reproach (Noun)
Nghĩa 01
Sự bày tỏ sự không hài lòng, phê phán hoặc thất vọng với hành động hoặc thái độ của người khác.
The expression of disapproval or disappointment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reproach (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reproach | reproaches |
Kết hợp từ của reproach (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lời trách mắng đắng bitter reproach | Cô ấy không thể che giấu sự trách móc đắng đắng đối với hệ thống xã hội bất công. She couldn't hide her bitter reproach towards the unfair social system. |
sự khiển trách nhẹ nhàng mild reproach | Cô ấy đã mắng nhẹ anh ấy vì đến muộn. She gave him a mild reproach for being late. |
reproach (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện sự không hài lòng, phê phán hoặc thất vọng với hành động của ai đó; khiển trách ai vì đã làm điều sai hoặc không đúng mong đợi.
Express to (someone) one's disapproval of or disappointment in their actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reproach (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reproach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reproached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reproached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reproaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reproaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reproach" có nghĩa là chỉ trích hoặc phê bình ai đó vì hành vi của họ, thường mang sắc thái trách móc nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về hình thức viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, các khía cạnh nhấn mạnh và ngữ điệu có thể khác nhau. "Reproach" còn có thể biểu thị sự thất vọng hoặc không hài lòng, dẫn đến việc chỉ ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó.