reproduces
reproduces (Noun)
Nghĩa 01
Bản sao hoặc bản in lại của một tác phẩm nghệ thuật, thường là ảnh chụp hoặc bản in mô phỏng tác phẩm gốc.
a copy or reproduction of a work of art especially a print or photograph.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reproduces (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reproduces (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reproduces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reproduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reproduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reproduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reproduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reproducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reproduces" có nguồn gốc từ động từ "reproduce", mang nghĩa là tái tạo hoặc sinh sản. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh sinh học, khi nói về việc sinh sản của các loài sinh vật, cũng như trong nghệ thuật và khoa học, đề cập đến việc tạo ra bản sao hoặc phiên bản mới của một tác phẩm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều phát âm và viết giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.