Bản dịch của từ Repurchase trong tiếng Việt
Repurchase

Repurchase (Noun)
The repurchase of the old house brought back memories.
Việc mua lại căn nhà cũ đem lại kỷ niệm.
The company's repurchase of its own shares boosted investor confidence.
Việc mua lại cổ phiếu của công ty tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.
The repurchase agreement was signed between the two parties yesterday.
Thỏa thuận mua lại đã được ký kết giữa hai bên vào ngày hôm qua.
Repurchase (Verb)
The company decided to repurchase its own shares.
Công ty quyết định mua lại cổ phiếu của mình.
She plans to repurchase the antique furniture from the auction.
Cô ấy dự định mua lại đồ nội thất cổ từ phiên đấu giá.
The government will repurchase land for public infrastructure development.
Chính phủ sẽ mua lại đất để phát triển cơ sở hạ tầng công cộng.
Dạng động từ của Repurchase (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Repurchase |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Repurchased |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Repurchased |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Repurchases |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Repurchasing |
Họ từ
"Repurchase" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động mua lại một sản phẩm hoặc tài sản đã được bán trước đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng một cách tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh tài chính: tại Anh, "repurchase" thường được liên kết với các giao dịch chứng khoán, trong khi tại Mỹ, nó thường chỉ các chương trình mua lại cổ phiếu. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng.
Từ "repurchase" bắt nguồn từ hai phần: "re-" có nghĩa là "lại" và "purchase" từ tiếng Latin "purchasare", có nghĩa là "mua". Cấu tạo này gợi lên ý nghĩa hành động mua sắm một lần nữa, thể hiện sự quay lại với thương vụ trước đó. Sự phát triển của từ này trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 15 đã mở rộng ý nghĩa, không chỉ dừng lại ở việc mua lại sản phẩm, mà còn áp dụng trong các lĩnh vực tài chính như việc công ty tái mua cổ phiếu.
Từ "repurchase" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tài chính và đầu tư, như báo cáo doanh nghiệp hoặc phân tích thị trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được dùng hơn, chủ yếu xuất hiện trong phần Viết và Nói khi thảo luận về các chiến lược kinh doanh. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc mua lại cổ phiếu hay tài sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp