reputability
Noun
reputability (Noun)
/ɹˌɛpjətəbˈɪləti/
/ɹˌɛpjətəbˈɪləti/
AI
Ví dụ
Danh tiếng của cô ấy trong cộng đồng giúp cô ấy giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.Her reputability in the community helped her win the election.
Không có nghi ngờ về sự uy tín của tổ chức từ thiện.There is no doubt about the reputability of the charity organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reputability" chỉ khả năng hoặc tình trạng được công nhận về danh tiếng, thường được áp dụng trong ngữ cảnh đánh giá độ tin cậy của một cá nhân, tổ chức hoặc tài liệu. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh British và American, thường thay thế bằng "reputability" trong cả hai trường hợp. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng về cơ bản, ý nghĩa và chức năng từ vựng của nó tương tự nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.