Bản dịch của từ Reputedly trong tiếng Việt
Reputedly

Reputedly (Adverb)
Theo những gì người ta nói hoặc tin; được cho là như vậy (không chắc chắn, chỉ là lời đồn hoặc thông tin phổ biến).
According to what people say or believe; supposedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reputedly" có nghĩa là được cho là hoặc được xem như vậy bởi nhiều người, thường là dựa trên thông tin hoặc niềm tin phổ biến, nhưng không nhất thiết phải dựa trên chứng cứ chắc chắn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và báo chí để đưa ra những thông tin chưa được xác minh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Từ "reputedly" có nghĩa là được cho là hoặc được xem như vậy bởi nhiều người, thường là dựa trên thông tin hoặc niềm tin phổ biến, nhưng không nhất thiết phải dựa trên chứng cứ chắc chắn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và báo chí để đưa ra những thông tin chưa được xác minh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
