reputing
reputing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “repute”, nghĩa là “được cho là”, “được cho là có tiếng tăm” hoặc “được xem như”. Dùng để mô tả ai/cái gì được người khác nghĩ về theo một cách nhất định (thường về danh tiếng hoặc phẩm chất).
present participle of repute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reputing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reputed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reputed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reputes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reputing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reputing" là một động từ ít được sử dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là xác định hoặc công nhận một điều gì đó như đúng hoặc có giá trị. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó có thể liên quan đến việc đánh giá sự thật hoặc tính đúng đắn của một sự kiện. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường bị thay thế bằng các động từ phổ biến hơn như "regard" hoặc "consider". Trong văn viết, "reputing" có thể được xem là từ ngữ hàn lâm hơn.