Anh - Việt

Bản dịch của từ Repute trong tiếng Việt

repute

VerbNoun

repute (Verb)

/ɹɪpjˈut/
/ɹipjˈut/
AI

Nghĩa 01

Được người ta nhìn nhận hoặc tin rằng đã làm điều gì đó hoặc có những đặc điểm nhất định; được cho là như vậy trong dư luận hoặc tiếng tăm.

Be generally regarded as having done something or as having particular characteristics.

Ví dụ
Công việc từ thiện của cô đã giúp cô có được danh tiếng tích cực trong xã hội.Her charity work helped her gain a positive repute in society.
Danh tiếng về sự trung thực của công ty đã thu hút nhiều khách hàng trung thành.The company's repute for honesty attracted many loyal customers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

repute (Noun)

/ɹɪpjˈut/
/ɹipjˈut/
AI

Nghĩa 01

Ý kiến chung mà mọi người thường có về một người hoặc một vật; trạng thái được nhìn nhận hoặc đánh giá theo một cách nhất định (danh tiếng, tiếng tăm).

The opinion generally held of someone or something; the state of being regarded in a particular way.

Ví dụ
Danh tiếng của cô như một người bạn đáng tin cậy nhanh chóng lan rộng trong cộng đồng.Her repute as a trustworthy friend spread quickly in the community.
Danh tiếng của công ty về các sản phẩm chất lượng đã thu hút nhiều khách hàng trung thành.The company's repute for quality products attracted many loyal customers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của repute (Noun)

SingularPlural

repute

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh