repute
repute (Verb)
Nghĩa 01
Được người ta nhìn nhận hoặc tin rằng đã làm điều gì đó hoặc có những đặc điểm nhất định; được cho là như vậy trong dư luận hoặc tiếng tăm.
Be generally regarded as having done something or as having particular characteristics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repute (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của repute (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
repute | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repute" có nghĩa là danh tiếng hoặc uy tín mà một người hoặc một tổ chức có trong xã hội. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được dùng để chỉ đến trạng thái hoặc nguyên lý mà một người có thể bị cho là mắc lỗi trong một lĩnh vực nào đó. Từ "repute" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự, nhưng tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng "reputed" để nói đến danh tiếng hiện có hơn.