Bản dịch của từ Reseda trong tiếng Việt

Reseda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reseda(Noun)

ɹɛsˈeidə
ɹɪsˈidə
01

Một loài cây thuộc chi Reseda (họ Resedaceae), thường gọi là cây mignonette — cây có hoa nhỏ, thơm, hay trồng trong vườn để tạo mùi hương.

A plant of the genus Reseda (family Resedaceae ), especially (in gardening) a mignonette.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ