Bản dịch của từ Resending trong tiếng Việt

Resending

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resending(Verb)

rɪzˈɛndɪŋ
rɪˈzɛndɪŋ
01

Gửi đi hoặc truyền tải một lần nữa

To send or transmit again

再次派遣或传输

Ví dụ
02

Gửi lại thứ gì đó, đặc biệt là thư hoặc tin nhắn

Resend something, especially a message or a letter.

重新发送一些内容,尤其是信息或信件

Ví dụ