Bản dịch của từ Reservation system trong tiếng Việt

Reservation system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reservation system(Noun)

ɹˌɛzɚvˈeɪʃən sˈɪstəm
ɹˌɛzɚvˈeɪʃən sˈɪstəm
01

Hệ thống cho phép cá nhân đặt phòng hoặc dịch vụ trước thời gian nhất định.

The system allows individuals to book accommodations or services in advance.

一个让个人提前预订住宿或服务的系统。

Ví dụ
02

Một phương pháp quản lý sự sẵn có và nhu cầu của một số dịch vụ hoặc sản phẩm nhất định.

An approach to managing the available capacity and demand for certain services or products.

一种管理特定服务或产品的供应与需求的方法。

Ví dụ