Bản dịch của từ Residence permit trong tiếng Việt
Residence permit

Residence permit(Noun)
Một giấy phép do chính phủ cấp cho phép một người sinh sống ở một quốc gia mà họ không phải là công dân.
A government-issued document granting an individual permission to reside in a country where they are not a citizen.
由政府发出的授权文件,允许某人在非本国国籍的情况下在该国居住。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giấy phép cư trú là một tài liệu pháp lý cho phép cá nhân tạm trú hoặc định cư tại một quốc gia nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Giấy phép này thường được cấp cho người nước ngoài, cho phép họ sinh sống, làm việc và học tập tùy vào quy định của quốc gia đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về quy trình cấp phát và yêu cầu pháp lý giữa hai vùng này.
Giấy phép cư trú là một tài liệu pháp lý cho phép cá nhân tạm trú hoặc định cư tại một quốc gia nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Giấy phép này thường được cấp cho người nước ngoài, cho phép họ sinh sống, làm việc và học tập tùy vào quy định của quốc gia đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về quy trình cấp phát và yêu cầu pháp lý giữa hai vùng này.
