Bản dịch của từ Residual funds trong tiếng Việt

Residual funds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residual funds(Noun)

rɪsˈɪdʒuːəl fˈʌndz
rɪˈzɪdʒuəɫ ˈfəndz
01

Quỹ dư thừa không được phân bổ hoặc sử dụng.

Excess funds that are not allocated or used

Ví dụ
02

Tiền còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản chi tiêu hoặc nghĩa vụ khác.

Money remaining after other expenses or obligations have been met

Ví dụ
03

Quỹ dư có thể được chuyển sang sử dụng trong tương lai

Surplus funds that can be carried over to future use

Ví dụ