residuals
NounNoun Countable
residuals (Noun)
/ɹɪzˈɪdʒulz/
/ɹɪzˈɪdʒulz/
AI
Ví dụ
Những phần còn lại của sự kiện là một số trang trí còn sót lại.The residuals of the event were a few leftover decorations.
Không có phần dư thừa từ cuộc họp vì mọi thứ đã được dọn sạch.There were no residuals from the meeting as everything was cleared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
residuals (Noun Countable)
/ɹɪzˈɪdʒulz/
/ɹɪzˈɪdʒulz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đo lường các dư lượng ô nhiễm trong sông.She measured the residuals of pollution in the river.
Không có dư lượng hóa chất nào được tìm thấy trong đất.There were no residuals of chemicals found in the soil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "residuals" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê và phân tích dữ liệu, ám chỉ phần còn lại sau khi đã thực hiện một phép hồi quy hoặc một mô hình tính toán nào đó. Trong thống kê, residuals là sự chênh lệch giữa giá trị quan sát thực tế và giá trị dự đoán từ mô hình. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nên ý nghĩa và cách sử dụng của nó trong cả hai biến thể này đều giống nhau.