Bản dịch của từ Residual trong tiếng Việt
Residual

Residual (Adjective)
Residual (Noun)
Một khoản tiền bản quyền trả cho diễn viên, tác giả, nhà biên kịch… mỗi khi một vở diễn, chương trình truyền hình, phim… được phát lại hoặc tái sử dụng. Đây là khoản thù lao bổ sung ngoài phí ban đầu, dựa trên việc phát lại.
A royalty paid to a performer writer etc for a repeat of a play television show etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "residual" (còn lại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "residuum", nghĩa là phần còn lại sau khi một quá trình đã hoàn tất. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "residual" thường chỉ phần dư thừa trong toán học, thống kê hoặc hóa học. Về mặt ngôn ngữ, chữ viết của từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ âm có thể có những biến động nhẹ trong cách phát âm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học, và nghiên cứu môi trường.
Họ từ
Từ "residual" (còn lại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "residuum", nghĩa là phần còn lại sau khi một quá trình đã hoàn tất. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "residual" thường chỉ phần dư thừa trong toán học, thống kê hoặc hóa học. Về mặt ngôn ngữ, chữ viết của từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ âm có thể có những biến động nhẹ trong cách phát âm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học, và nghiên cứu môi trường.
