resister
NounVerb
resister (Noun)
/ɹɨzˈɪstɚ/
/ɹɨzˈɪstɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người phản kháng đã biểu tình chống lại luật mới ở Chicago.Many resisters protested against the new law in downtown Chicago.
Người phản kháng không đồng ý với quyết định của chính phủ về biến đổi khí hậu.The resister did not agree with the government's decision on climate change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
resister (Verb)
/ɹɨzˈɪstɚ/
/ɹɨzˈɪstɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều công dân phản đối luật mới về hạn chế mạng xã hội.Many citizens resister the new law about social media restrictions.
Mọi người không phản đối sự đối xử không công bằng trong cộng đồng.People do not resister unfair treatment in their communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resister" trong tiếng Anh chỉ người hoặc đối tượng tham gia vào hành động phản kháng hoặc chống lại một hệ thống, quan niệm hay chính quyền. Trong ngữ cảnh này, "resister" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội và phong trào phản kháng. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa và chính trị của từng khu vực.