resistive
Adjective
resistive (Adjective)
/ɹɪzˈɪstɪv/
/ɹɪzˈɪstɪv/
AI
Ví dụ
Cộng đồng phát triển một thái độ chống chịu đối với ảnh hưởng tiêu cực.The community developed a resistive attitude towards negative influences.
Hành vi chống chịu của nhóm giúp họ vượt qua thách thức cùng nhau.The resistive behavior of the group helped them overcome challenges together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "resistive" được sử dụng để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc hệ thống trong việc cản trở dòng điện hoặc năng lượng, thường liên quan đến điện trở. Từ này phổ biến trong lĩnh vực điện tử và vật lý, liên quan đến các đặc tính dẫn điện của vật liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resistive" có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai biến thể này.