Bản dịch của từ Resolve complaints trong tiếng Việt

Resolve complaints

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resolve complaints(Phrase)

rɪzˈɒlv kəmplˈeɪnts
rɪˈzɑɫv kəmˈpɫeɪnts
01

Giải quyết hoặc xử lý những vấn đề được ai đó nêu ra

Address or resolve issues raised by someone.

解决或处理某人提出的问题

Ví dụ
02

Để tìm ra giải pháp cho các khiếu nại hoặc phàn nàn

To find a solution for complaints or grievances.

Để tìm ra giải pháp cho các khiếu nại hoặc phàn nàn.

Ví dụ
03

Để xác định cách xử lý sự không hài lòng đã được thể hiện

To determine how to address the expressed dissatisfaction.

了解如何应对表达的不满情绪

Ví dụ