resourceful
resourceful (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của resourceful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
resourceful tháo vát | more resourceful tháo vát hơn | most resourceful tháo vát nhất |
Kết hợp từ của resourceful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tìm đường be resourceful | Sinh viên nên biết tận dụng khi tìm hoạt động xã hội để thực hành. Students should be resourceful when finding social activities for practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resourceful" (tiếng Anh) có nghĩa là khả năng tận dụng tài nguyên và khả năng sẵn có để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Với tính từ này, người ta thường miêu tả những cá nhân có khả năng sáng tạo và linh hoạt trong việc tìm kiếm giải pháp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "resourceful" mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "resourceful" thường được đánh giá cao trong các nền văn hóa có xu hướng khuyến khích sự tự lực và độc lập.