Bản dịch của từ Resourceful trong tiếng Việt

Resourceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resourceful(Adjective)

ɹisˈɔɹsfl̩
ɹisˈɔɹsfl̩
01

Có khả năng tìm ra cách nhanh nhạy, khéo léo để vượt qua khó khăn hoặc giải quyết vấn đề.

Having the ability to find quick and clever ways to overcome difficulties.

善于应对困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Resourceful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Resourceful

Tháo vát

More resourceful

Tháo vát hơn

Most resourceful

Tháo vát nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ