respectably
respectably (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách đáng kính, đúng mực, hoặc chấp nhận được trong xã hội; ở mức độ vừa phải, không quá tệ nhưng cũng không hoàn hảo.
Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách đáng kính, đúng mực, hoặc chấp nhận được trong xã hội; ở mức độ vừa phải, không quá tệ nhưng cũng không hoàn hảo.
in a way that is considered to be respectable or socially acceptable moderately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "respectably" là một trạng từ có nguồn gốc từ danh từ "respect" và được sử dụng để mô tả hành động diễn ra một cách đáng kính trọng hoặc theo cách mà xã hội công nhận. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau do đặc điểm ngữ âm của từng phương ngữ. "Respectably" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thái độ, hành vi hoặc tình huống có tính chất lịch sự hoặc chuẩn mực.