Bản dịch của từ Respect trong tiếng Việt
Respect

Respect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Respect (Noun Uncountable)
Sự tôn trọng; cảm giác quý trọng, ngưỡng mộ hoặc đối xử kính trọng dành cho người khác vì phẩm chất, hành động, địa vị hoặc năng lực của họ.
Respect, admiration, admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Respect (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác tôn trọng, ngưỡng mộ sâu sắc dành cho một người hoặc điều gì đó vì năng lực, phẩm chất hoặc thành tựu của họ.
A feeling of deep admiration for someone or something elicited by their abilities, qualities, or achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “respect” (danh từ) có nghĩa là một khía cạnh, một điểm cụ thể hoặc một chi tiết của vấn đề hoặc sự việc — tức là “về mặt” hay “về khía cạnh”.
A particular aspect, point, or detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "respect" có nghĩa là sự tôn trọng, thể hiện sự đánh giá cao đối với người khác hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "respect" có thể được dùng để chỉ sự tôn trọng trong môi trường học đường hay công việc, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng mạnh mẽ hơn trong các cuộc thảo luận về quyền con người và công bằng xã hội.
Họ từ
Từ "respect" có nghĩa là sự tôn trọng, thể hiện sự đánh giá cao đối với người khác hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "respect" có thể được dùng để chỉ sự tôn trọng trong môi trường học đường hay công việc, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng mạnh mẽ hơn trong các cuộc thảo luận về quyền con người và công bằng xã hội.
