Bản dịch của từ Restate trong tiếng Việt
Restate
Verb

Restate (Verb)
ɹistˈeit
ɹistˈeit
01
Nói hoặc viết lại điều gì đó một lần nữa hoặc theo cách khác — thường để làm rõ hơn hoặc thuyết phục hơn.
State (something) again or differently, especially more clearly or convincingly.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
