Anh - Việt

Bản dịch của từ Restate trong tiếng Việt

restate

Verb

restate (Verb)

/ɹistˈeit/
/ɹistˈeit/
AI

Nghĩa 01

Nói hoặc viết lại điều gì đó một lần nữa hoặc theo cách khác — thường để làm rõ hơn hoặc thuyết phục hơn.

State (something) again or differently, especially more clearly or convincingly.

Ví dụ
Cô ấy đã nêu lại ý kiến của mình trên mạng xã hội để rõ ràng.She restated her opinion on social media for clarity.
Người phát biểu đã nêu lại sự quan trọng của cộng đồng trong xã hội.The speaker restated the importance of community in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh