restate
Verb
restate (Verb)
/ɹistˈeit/
/ɹistˈeit/
AI
Nghĩa 01
Nói hoặc viết lại điều gì đó một lần nữa hoặc theo cách khác — thường để làm rõ hơn hoặc thuyết phục hơn.
State (something) again or differently, especially more clearly or convincingly.
Ví dụ
Cô ấy đã nêu lại ý kiến của mình trên mạng xã hội để rõ ràng.She restated her opinion on social media for clarity.
Người phát biểu đã nêu lại sự quan trọng của cộng đồng trong xã hội.The speaker restated the importance of community in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restate" có nghĩa là diễn đạt lại một ý tưởng hoặc thông tin nào đó theo cách khác, nhằm làm rõ hơn hoặc nhấn mạnh ý chính. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Trong văn viết, "restate" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như luật, giáo dục và nghiên cứu để tăng tính chính xác và rõ ràng của thông tin.