convincingly
Adverb
convincingly (Adverb)
/kn̩vˈɪnsɪŋli/
/kn̩vˈɪnsɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thuyết phục mạnh mẽ với quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.She convincingly argued her point during the debate.
Bằng chứng được trình bày đã thuyết phục ủng hộ cho bị cáo.The evidence presented was convincingly in favor of the defendant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của convincingly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
convincingly thuyết phục | more convincingly thuyết phục hơn | most convincingly thuyết phục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convincingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách thuyết phục" hoặc "một cách làm cho người khác tin tưởng". Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một lập luận, chứng minh hoặc hiệu suất được trình bày với sức thuyết phục cao. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu.