Anh - Việt

Bản dịch của từ Restating trong tiếng Việt

restating

VerbNoun

restating (Verb)

/ɹistˈeɪtɪŋ/
/ɹistˈeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

nói, viết hoặc lặp lại một điều gì đó lần nữa (thường để làm rõ hoặc nhấn mạnh)

to say write or repeat something again.

Ví dụ
Việc nêu lại các điểm chính có thể làm rõ thông điệp của bạn.Restating your main points can help clarify your message.
Không nêu lại thông tin quan trọng có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.Not restating key information may lead to misunderstandings in communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

restating (Noun)

/ɹistˈeɪtɪŋ/
/ɹistˈeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nói hoặc viết lại một điều gì đó theo cách khác, thường để làm rõ, nhắc lại hoặc diễn đạt lại cùng một ý.

an act of restating something.

Ví dụ
Việc tái nói quan trọng để rõ ràng trong viết và nói IELTS.Restating is important for clarity in IELTS writing and speaking.
Tránh tái nói không cần thiết để tiết kiệm thời gian trong kỳ thi IELTS.Avoid unnecessary restating to save time during the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh