Bản dịch của từ Restating trong tiếng Việt

Restating

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restating(Verb)

ɹistˈeɪtɪŋ
ɹistˈeɪtɪŋ
01

Nói, viết hoặc lặp lại một điều gì đó lần nữa (thường để làm rõ hoặc nhấn mạnh)

To say write or repeat something again.

重述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Restating(Noun)

ɹistˈeɪtɪŋ
ɹistˈeɪtɪŋ
01

Hành động nói hoặc viết lại một điều gì đó theo cách khác, thường để làm rõ, nhắc lại hoặc diễn đạt lại cùng một ý.

An act of restating something.

重新表述的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ