restating
VerbNoun
restating (Verb)
/ɹistˈeɪtɪŋ/
/ɹistˈeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc nêu lại các điểm chính có thể làm rõ thông điệp của bạn.Restating your main points can help clarify your message.
Không nêu lại thông tin quan trọng có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.Not restating key information may lead to misunderstandings in communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
restating (Noun)
/ɹistˈeɪtɪŋ/
/ɹistˈeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc tái nói quan trọng để rõ ràng trong viết và nói IELTS.Restating is important for clarity in IELTS writing and speaking.
Tránh tái nói không cần thiết để tiết kiệm thời gian trong kỳ thi IELTS.Avoid unnecessary restating to save time during the IELTS exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Restating" là quá trình diễn đạt lại nội dung của một ý tưởng hoặc thông tin bằng từ ngữ khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý, hỗ trợ trong việc củng cố lập luận. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về từ "restating". Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh và phong cách viết.