Bản dịch của từ Restless trong tiếng Việt

Restless

Adjective

Restless Adjective

/ɹˈɛstləs/
/ɹˈɛstlɛs/
01

Không thể nghỉ ngơi hoặc thư giãn do lo lắng hoặc buồn chán.

Unable to rest or relax as a result of anxiety or boredom

Ví dụ

The restless students fidgeted during the lecture.

Các học sinh bồn chồn trong giờ giảng.

Restless workers demanded better working conditions.

Các công nhân bồn chồn yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Restless

Không có idiom phù hợp