Bản dịch của từ Restricted salary trong tiếng Việt

Restricted salary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted salary(Phrase)

rɪstrˈɪktɪd sˈæləri
rɪˈstrɪktɪd ˈsæɫɝi
01

Mức lương bị giới hạn hoặc có mức trần

A salary that is limited or capped

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán không vượt quá một số tiền nhất định.

A payment that does not exceed a certain amount

Ví dụ
03

Một nguồn thu nhập bị giới hạn bởi các quy định hoặc điều kiện cụ thể.

An income that is constrained by specific regulations or conditions

Ví dụ