ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Restricted salary
Mức lương bị giới hạn hoặc có mức trần
A salary that is limited or capped
Một khoản thanh toán không vượt quá một số tiền nhất định.
A payment that does not exceed a certain amount
Một nguồn thu nhập bị giới hạn bởi các quy định hoặc điều kiện cụ thể.
An income that is constrained by specific regulations or conditions