Bản dịch của từ Restricted to trong tiếng Việt

Restricted to

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted to(Adjective)

rɪstrˈɪktɪd tˈuː
rɪˈstrɪktɪd ˈtoʊ
01

Có thể bị hạn chế hoặc giới hạn

Subject to restrictions or limitations

Ví dụ
02

Giới hạn về số lượng phạm vi hoặc hành động

Limited in extent number scope or action

Ví dụ