Bản dịch của từ Resurfacing trong tiếng Việt

Resurfacing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resurfacing(Verb)

ɹisˈɝfəsɪŋ
ɹisˈɝfəsɪŋ
01

Phủ lên bề mặt cái gì đó một lớp vỏ/sàn mới; làm mới bề mặt bằng cách đặt lớp phủ mới (ví dụ: làm lại mặt đường, lát lại sàn).

Cover something with a new surface.

给表面加新层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Resurfacing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Resurface

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resurfaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resurfaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Resurfaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Resurfacing

Resurfacing(Noun)

rɪˈsɚ.fə.sɪŋ
rɪˈsɚ.fə.sɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình trải lớp bề mặt mới lên một vật thể (ví dụ như lát lại mặt đường, trát lại bề mặt), tức là làm mới bề mặt bằng cách thay hoặc phủ một lớp mới.

The action or process of resurfacing something.

重新铺设表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ