Bản dịch của từ Retail auto parts store trong tiếng Việt
Retail auto parts store
Noun [U/C]

Retail auto parts store(Noun)
rˈiːteɪl ˈɔːtəʊ pˈɑːts stˈɔː
ˈriˌteɪɫ ˈɔtoʊ ˈpɑrts ˈstɔr
Ví dụ
02
Một cửa hàng chuyên cung cấp linh kiện và phụ kiện cho xe cộ.
A shop specializing in car parts and accessories.
一家专门销售汽车零部件和配件的商店
Ví dụ
