Bản dịch của từ Retail auto parts store trong tiếng Việt

Retail auto parts store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retail auto parts store(Noun)

rˈiːteɪl ˈɔːtəʊ pˈɑːts stˈɔː
ˈriˌteɪɫ ˈɔtoʊ ˈpɑrts ˈstɔr
01

Một loại cửa hàng bán các linh kiện ô tô trực tiếp cho người tiêu dùng.

A type of store that sells automotive components directly to consumers

Ví dụ
02

Một cửa hàng chuyên bán phụ tùng và phụ kiện cho xe cộ.

A shop specialized in selling parts and accessories for vehicles

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp cung cấp phụ tùng ô tô để bán lẻ.

A business that provides car parts for retail sale

Ví dụ