retardation
Noun
retardation (Noun)
/ɹitɑɹdˈeɪʃn/
/ɹˌitɑɹdˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01
Hành động làm chậm lại hoặc trì hoãn tiến trình, sự phát triển hay quá trình của một việc gì đó.
The action of delaying or slowing the progress or development of something.
Ví dụ
Sự chậm trễ của các chương trình xã hội ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp ở Mỹ.The retardation of social programs affects many low-income families in America.
Sự chậm trễ trong tài trợ giáo dục không giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng.The retardation of education funding is not helping the community's growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retardation" chỉ quá trình chậm lại hoặc giảm tốc độ phát triển, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và giáo dục. Trong tâm lý học, nó thường liên quan đến sự phát triển chậm trễ của trẻ em trong các kỹ năng nhận thức hoặc vận động. Ở Anh, từ "retardation" có thể được dùng với nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, vì vậy cách sử dụng cần được cẩn trọng.