Bản dịch của từ Retardation trong tiếng Việt
Retardation

Retardation (Noun)
Hành động làm chậm lại hoặc trì hoãn tiến trình, sự phát triển hay quá trình của một việc gì đó.
The action of delaying or slowing the progress or development of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retardation" chỉ quá trình chậm lại hoặc giảm tốc độ phát triển, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và giáo dục. Trong tâm lý học, nó thường liên quan đến sự phát triển chậm trễ của trẻ em trong các kỹ năng nhận thức hoặc vận động. Ở Anh, từ "retardation" có thể được dùng với nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, vì vậy cách sử dụng cần được cẩn trọng.
Họ từ
Từ "retardation" chỉ quá trình chậm lại hoặc giảm tốc độ phát triển, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và giáo dục. Trong tâm lý học, nó thường liên quan đến sự phát triển chậm trễ của trẻ em trong các kỹ năng nhận thức hoặc vận động. Ở Anh, từ "retardation" có thể được dùng với nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, vì vậy cách sử dụng cần được cẩn trọng.
