Bản dịch của từ Retardation trong tiếng Việt

Retardation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retardation(Noun)

ɹitɑɹdˈeɪʃn
ɹˌitɑɹdˈeɪʃn
01

Hành động làm chậm lại hoặc trì hoãn tiến trình, sự phát triển hay quá trình của một việc gì đó.

The action of delaying or slowing the progress or development of something.

延迟或减缓某事的发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ