Bản dịch của từ Retentate trong tiếng Việt
Retentate

Retentate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "retentate" dùng để chỉ phần vật chất được giữ lại trong quá trình lọc hoặc phân tách, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các kỹ thuật như siêu lọc, nơi chất lỏng đi qua mà các hạt lớn và các hợp chất không thể đi qua mà phải ở lại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "retentate" có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng trong văn viết.
Từ "retentate" dùng để chỉ phần vật chất được giữ lại trong quá trình lọc hoặc phân tách, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các kỹ thuật như siêu lọc, nơi chất lỏng đi qua mà các hạt lớn và các hợp chất không thể đi qua mà phải ở lại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "retentate" có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng trong văn viết.
