Bản dịch của từ Retrace trong tiếng Việt

Retrace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrace(Verb)

ɹɪtɹˈeis
ɹitɹˈeis
01

Quay lại theo cùng một đường đã đi trước đó; đi ngược lại tuyến đường vừa đi để trở về hoặc kiểm tra điều gì.

Go back over (the same route that one has just taken)

沿着原路返回

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Retrace (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retrace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retraced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retraced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retraces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retracing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ