Bản dịch của từ Retract treaty trong tiếng Việt
Retract treaty
Noun [U/C]

Retract treaty(Noun)
rɪtrˈækt trˈiːti
ˈrɛtrækt ˈtriti
Ví dụ
02
Một thoả thuận chính thức hoặc hợp đồng giữa các bên
An official agreement or contract between the parties.
双方之间达成的正式协议或合同
Ví dụ
03
Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia, do đại diện của các quốc gia đó ký kết
An agreement between two or more countries that is officially signed by their representatives.
这是两国或多国代表正式签署的协议。
Ví dụ
