Bản dịch của từ Retract treaty trong tiếng Việt

Retract treaty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retract treaty(Noun)

rɪtrˈækt trˈiːti
ˈrɛtrækt ˈtriti
01

Một tài liệu thể hiện thỏa thuận như vậy

A document that represents such an agreement

一份体现此类协议的文件

Ví dụ
02

Một thoả thuận chính thức hoặc hợp đồng giữa các bên

An official agreement or contract between the parties.

双方之间达成的正式协议或合同

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia, do đại diện của các quốc gia đó ký kết

An agreement between two or more countries that is officially signed by their representatives.

这是两国或多国代表正式签署的协议。

Ví dụ