Bản dịch của từ Retroperitoneum trong tiếng Việt

Retroperitoneum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retroperitoneum(Noun)

ɹˌɛtɹoʊpˌɑɹtɨmˈoʊnɨtən
ɹˌɛtɹoʊpˌɑɹtɨmˈoʊnɨtən
01

Khoang nằm giữa màng bụng thành (parietal peritoneum) và thành sau của ổ bụng; vùng sau màng bụng chứa các cơ quan như thận, tuyến thượng thận, đoạn lớn của hệ tiết niệu và mạch máu lớn.

The space between the parietal peritoneum and the posterior abdominal wall.

腹膜后间隙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh