Bản dịch của từ Parietal trong tiếng Việt
Parietal

Parietal (Adjective)
Thuộc về nghệ thuật tiền sử được tìm thấy trên vách đá hoặc tường đá (các bức tranh, hình vẽ hang động). Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật được vẽ hoặc khắc lên đá trong thời tiền sử.
Denoting prehistoric art found on rock walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Parietal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về thành hoặc vách (thường dùng trong giải phẫu để chỉ phần thành của cơ thể hoặc một cấu trúc ở thành cơ quan).
A parietal structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parietal" xuất phát từ tiếng Latin "parietalis", có nghĩa là "ở bên hoặc liên quan đến vách ngăn". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả các phần của cơ thể hoặc cấu trúc nội tạng nằm ở bên trong hoặc trong một khoang. Trong lĩnh vực giải phẫu, "parietal" đề cập đến hai xương parietal trong hộp sọ người. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "parietal" xuất phát từ tiếng Latin "parietalis", có nghĩa là "ở bên hoặc liên quan đến vách ngăn". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả các phần của cơ thể hoặc cấu trúc nội tạng nằm ở bên trong hoặc trong một khoang. Trong lĩnh vực giải phẫu, "parietal" đề cập đến hai xương parietal trong hộp sọ người. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
