Bản dịch của từ Parietal trong tiếng Việt
Parietal

Parietal(Adjective)
Liên quan đến sinh hoạt trong ký túc xá/trường nội trú, đặc biệt nói đến việc nam nữ qua lại thăm nhau trong phòng ở (thăm người khác giới trong ký túc xá).
Relating to residence in a college or university dormitory and especially to visits from members of the opposite sex.
与大学宿舍生活相关,特别是异性之间的访问。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về nghệ thuật tiền sử được tìm thấy trên vách đá hoặc tường đá (các bức tranh, hình vẽ hang động). Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật được vẽ hoặc khắc lên đá trong thời tiền sử.
Denoting prehistoric art found on rock walls.
史前岩画
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Parietal(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về thành hoặc vách (thường dùng trong giải phẫu để chỉ phần thành của cơ thể hoặc một cấu trúc ở thành cơ quan).
A parietal structure.
壁的结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parietal" xuất phát từ tiếng Latin "parietalis", có nghĩa là "ở bên hoặc liên quan đến vách ngăn". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả các phần của cơ thể hoặc cấu trúc nội tạng nằm ở bên trong hoặc trong một khoang. Trong lĩnh vực giải phẫu, "parietal" đề cập đến hai xương parietal trong hộp sọ người. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "parietal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "parietalis", mang nghĩa là "thuộc về tường" (từ "paries" có nghĩa là "tường"). Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giải phẫu học để mô tả các cấu trúc xung quanh hoặc bao bọc các bộ phận khác, chẳng hạn như xương "parietal" trong sọ người. Sự phát triển từ nguồn gốc này cho thấy sự liên kết giữa hình thức và chức năng của các thành phần trong cơ thể sống.
Từ "parietal" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, đặc biệt là khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh học và giải phẫu. Nó ít xuất hiện hơn trong phần Nói và Viết, nhưng có thể xuất hiện khi mô tả các khái niệm khoa học phức tạp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ các cấu trúc hoặc màng bên ngoài của cơ thể, cũng như trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến thần kinh và hệ thống cơ thể.
Họ từ
Từ "parietal" xuất phát từ tiếng Latin "parietalis", có nghĩa là "ở bên hoặc liên quan đến vách ngăn". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả các phần của cơ thể hoặc cấu trúc nội tạng nằm ở bên trong hoặc trong một khoang. Trong lĩnh vực giải phẫu, "parietal" đề cập đến hai xương parietal trong hộp sọ người. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "parietal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "parietalis", mang nghĩa là "thuộc về tường" (từ "paries" có nghĩa là "tường"). Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giải phẫu học để mô tả các cấu trúc xung quanh hoặc bao bọc các bộ phận khác, chẳng hạn như xương "parietal" trong sọ người. Sự phát triển từ nguồn gốc này cho thấy sự liên kết giữa hình thức và chức năng của các thành phần trong cơ thể sống.
Từ "parietal" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, đặc biệt là khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh học và giải phẫu. Nó ít xuất hiện hơn trong phần Nói và Viết, nhưng có thể xuất hiện khi mô tả các khái niệm khoa học phức tạp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ các cấu trúc hoặc màng bên ngoài của cơ thể, cũng như trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến thần kinh và hệ thống cơ thể.
