retrovert
VerbNoun
retrovert (Verb)
/ɹˈɛtɹoʊvɝɹt/
/ɹˈɛtɹoʊvɝɹt/
AI
Ví dụ
Nhiều phong trào xã hội quay trở lại các giá trị truyền thống để thúc đẩy bình đẳng.Many social movements retrovert traditional values to promote equality.
Họ không quay trở lại niềm tin của mình mặc dù bị áp lực xã hội.They do not retrovert their beliefs despite societal pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
retrovert (Noun)
/ɹˈɛtɹoʊvɝɹt/
/ɹˈɛtɹoʊvɝɹt/
AI
Ví dụ
Sự hồi phục các giá trị xã hội rõ ràng trong văn hóa giới trẻ hôm nay.The retrovert of social values is evident in today's youth culture.
Sự hồi phục trong sự tham gia cộng đồng không giúp phát triển địa phương.The retrovert of community engagement is not helping local development.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retrovert" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là quay ngược lại hoặc xoay trở lại. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một tình trạng mà một cấu trúc giải phẫu (ví dụ: một đĩa đệm) bị lùi về phía sau, thường liên quan đến các vấn đề cột sống. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "retrovert" với nghĩa và phát âm tương tự.