Bản dịch của từ Return flights trong tiếng Việt

Return flights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Return flights(Noun)

rɪtˈɜːn flˈaɪts
ˈrɛtɝn ˈfɫaɪts
01

Chuyến bay cho phép hành khách trở về điểm xuất phát ban đầu của họ.

A flight allows passengers to return to their original departure point.

允许乘客返回原出发点的机票

Ví dụ
02

Một chuyến bay đã được lên lịch từ điểm xuất phát

A flight has been scheduled for a departure point.

一班航班已安排好起飞点。

Ví dụ
03

Thông thường, đề cập đến vé máy bay khứ hồi.

Usually, only round-trip tickets are available.

通常只选择往返机票。

Ví dụ