Bản dịch của từ Revenue expenditure trong tiếng Việt

Revenue expenditure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revenue expenditure(Noun)

ɹˈɛvnju ɪkspˈɛndɪtʃəɹ
ɹˈɛvnju ɪkspˈɛndɪtʃəɹ
01

Tổng các khoản chi phí doanh nghiệp đã chi trong một khoảng thời gian nhất định, thường được so sánh với doanh thu trong cùng kỳ đó.

The total expenses incurred by a business over a specific period, usually measured against its income during the same timeframe.

企业在特定时期内所发生的总支出,通常与同期的收入进行比较。

Ví dụ
02

Chi phí phát sinh trong quá trình tạo ra doanh thu, chẳng hạn như chi phí vận hành, tiền lương và tiền điện nước.

Expenses incurred during revenue generation, such as operating costs, salaries, and utilities.

在创造收入过程中产生的支出,例如运营成本、工资和水电费等支出。

Ví dụ
03

Các khoản chi phí định kỳ cần thiết để duy trì hiệu quả hoạt động của công ty.

Ongoing expenses needed to keep the company's operations running smoothly.

为维持公司运营效率所必须的持续性支出

Ví dụ