Bản dịch của từ Reverting trong tiếng Việt
Reverting

Reverting (Verb)
Many communities are reverting to traditional farming methods for sustainability.
Nhiều cộng đồng đang trở lại các phương pháp canh tác truyền thống để bền vững.
People are not reverting to old social norms after the pandemic.
Mọi người không trở lại các chuẩn mực xã hội cũ sau đại dịch.
Are societies reverting to more communal living arrangements nowadays?
Có phải các xã hội đang trở lại các hình thức sống cộng đồng hơn không?
Dạng động từ của Reverting (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Revert |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reverted |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reverted |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reverts |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reverting |
Reverting (Adjective)
Đi lùi.
Going backwards.
Reverting social norms can lead to confusion in modern communities.
Việc quay trở lại các chuẩn mực xã hội có thể gây nhầm lẫn trong cộng đồng hiện đại.
Many believe reverting traditions is not beneficial for society's progress.
Nhiều người tin rằng việc quay trở lại các truyền thống không có lợi cho sự tiến bộ của xã hội.
Is reverting to old social practices a good idea for everyone?
Việc quay trở lại các thực hành xã hội cũ có phải là ý tưởng tốt cho mọi người không?
Họ từ
Từ "reverting" là động từ ở dạng hiện tại của "revert", có nghĩa là quay lại trạng thái, tình huống hoặc ý kiến ban đầu. Trong tiếng Anh, "reverting" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý để chỉ việc trở lại phiên bản cũ hơn của hệ thống hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay ý nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ "reverting" có nguồn gốc từ động từ Latin "revertere", trong đó "re-" có nghĩa là "quay trở lại" và "vertere" có nghĩa là "quay" hoặc "đảo ngược". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 14, mang hàm ý về việc trở lại trạng thái trước đó. Hiện nay, "reverting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và pháp lý, thể hiện hành động quay trở lại phiên bản, trạng thái hoặc quyết định trước đó. Điều này phản ánh tính chất của sự khôi phục hoặc thay đổi trong tiến trình.
Từ "reverting" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, nơi mà các tình huống khoa học và kỹ thuật thường được đề cập. Trong ngữ cảnh khác, "reverting" thường được sử dụng để chỉ hành động trở lại tình trạng trước đó, như trong khôi phục dữ liệu hay hồi phục chính sách. Từ này có thể gặp trong các bài viết liên quan đến công nghệ thông tin, quản lý dự án hoặc thảo luận về các vấn đề chính trị và xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp