ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Revival of classical ideas
Một thời điểm khi điều gì đó được thực hiện hoặc nhìn thấy lại
A period of time when something is done or seen again.
某个时间点,某件事情被完成或再次被看到的时刻。
Hành động làm cho thứ gì đó sống lại hoặc hồi sinh, khôi phục sự tỉnh thức hoặc tồn tại
An action that brings life, awareness, or presence to something.
让某物重新获得生命、意识或存在的行为
Sự hồi sinh quan tâm đến một thứ gì đó, đặc biệt là các ý tưởng hoặc truyền thống
A revival of interest in something, especially ideas or traditions.
对某事的重新关注,尤其是那些思想或传统的重新被重视,正在逐渐出现复苏的迹象。