revocation
revocation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quyết định chính thức hủy bỏ một sắc lệnh, quyết định, hoặc lời hứa đã ban hành trước đó; làm cho nó không còn hiệu lực nữa.
The official cancellation of a decree decision or promise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của revocation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revocation | revocations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revocation" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động thu hồi, hủy bỏ hoặc bãi bỏ một quyền hạn, giấy phép hoặc quyết định nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý và hành chính, ví dụ như trong "revocation of license" (thu hồi giấy phép). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào nền văn hóa.