Anh - Việt

Bản dịch của từ Revocation trong tiếng Việt

revocation

Noun

revocation (Noun)

/ɹɛvəkˈeɪʃn/
/ɹɛvəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quyết định chính thức hủy bỏ một sắc lệnh, quyết định, hoặc lời hứa đã ban hành trước đó; làm cho nó không còn hiệu lực nữa.

The official cancellation of a decree decision or promise.

Ví dụ
Việc thu hồi luật đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng.The revocation of the law affected many families in the community.
Việc thu hồi không giúp cải thiện điều kiện xã hội trong khu vực.The revocation did not help improve social conditions in the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của revocation (Noun)

SingularPlural

revocation

revocations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh