Bản dịch của từ Revocation trong tiếng Việt
Revocation

Revocation (Noun)
Việc chính thức hủy bỏ một nghị định, quyết định hoặc lời hứa.
The official cancellation of a decree decision or promise.
The revocation of the law affected many families in the community.
Việc thu hồi luật đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng.
The revocation did not help improve social conditions in the area.
Việc thu hồi không giúp cải thiện điều kiện xã hội trong khu vực.
Is the revocation of the policy necessary for social progress?
Việc thu hồi chính sách có cần thiết cho sự tiến bộ xã hội không?
Dạng danh từ của Revocation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Revocation | Revocations |
Họ từ
Từ "revocation" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động thu hồi, hủy bỏ hoặc bãi bỏ một quyền hạn, giấy phép hoặc quyết định nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý và hành chính, ví dụ như trong "revocation of license" (thu hồi giấy phép). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào nền văn hóa.
Từ "revocation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revocatio", được hình thành từ "re-" (lại) và "vocare" (gọi). Tiếng Latinh này liên quan đến hành động thu hồi hoặc hủy bỏ một điều gì đó đã được cấp hoặc công nhận. Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc đình chỉ hiệu lực của một văn bản pháp lý. Ngày nay, "revocation" thường được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm hợp đồng và giấy phép, thể hiện ý nghĩa thu hồi quyền hạn hoặc hiệu lực đã được ban hành.
Từ "revocation" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi bàn về quyền hạn, các quyết định pháp lý hoặc quy định. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc thu hồi, hủy bỏ một quyết định, giấy phép hoặc hợp đồng, thường trong lĩnh vực pháp luật, hành chính hoặc giáo dục. Sự hiểu biết về từ này có thể giúp người học diễn đạt các khái niệm liên quan đến sự mất hiệu lực hoặc chấm dứt quyền lợi một cách chính xác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp