revolutionized
revolutionized (Verb)
Nghĩa 01
Thay đổi hoàn toàn một thứ gì đó theo cách làm cho nó tốt hơn rất nhiều.
to completely change something so that it is much better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revolutionized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revolutionize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revolutionized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revolutionized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revolutionizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revolutionizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Revolutionized" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tạo ra sự thay đổi lớn hoặc cải cách triệt để một hệ thống, lĩnh vực hoặc ý tưởng nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tiến bộ đáng kể trong công nghệ, khoa học hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "revolutionized" được viết giống nhau và phát âm gần như tương đồng, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "revolutionise". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết (Giữa -ize và -ise) mà không làm thay đổi nghĩa hay cách sử dụng.