Bản dịch của từ Rhodonite trong tiếng Việt

Rhodonite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhodonite(Noun)

ɹˈoʊdnaɪt
ɹˈoʊdnaɪt
01

Một khoáng vật thường có màu nâu hoặc hồng đào, là silicat của mangan cùng với một số nguyên tố khác. Thường được dùng làm đá quý hoặc đồ trang trí.

A brownish or rosepink mineral consisting of a silicate of manganese and other elements.

一种棕色或玫瑰红色的矿物,主要成分是锰的硅酸盐。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh