Bản dịch của từ Manganese trong tiếng Việt
Manganese
Noun Uncountable

Manganese (Noun Uncountable)
mˈæŋɡɐnˌiːz
ˈmæŋɡəˈniz
01
Nguyên tố hóa học màu xám bạc, cứng và giòn, được dùng đặc biệt để sản xuất thép và pin.
A hard brittle silverygrey chemical element used especially in making steel and in batteries
Ví dụ
