Bản dịch của từ Rhynchocoelan trong tiếng Việt

Rhynchocoelan

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhynchocoelan(Adjective)

ɹˌɪŋkoʊtʃˈɛlən
ɹˌɪŋkoʊtʃˈɛlən
01

Thuộc hoặc liên quan đến ngành Rhynchocoela (một nhóm giun biển có khoang mũi-tuyến gọi là rhynchocoel). Dùng để mô tả các đặc điểm, sinh học hoặc phân loại của các loài trong nhóm này.

Of or relating to the phylum Rhynchocoela rhynchocoel.

与鼻腔腔隙动物门相关的

Ví dụ

Rhynchocoelan(Noun)

ɹˌɪŋkoʊtʃˈɛlən
ɹˌɪŋkoʊtʃˈɛlən
01

Một loại giun thuộc ngành Rhynchocoela (nay thường gọi là Nemertea), có đặc điểm là có một vòi ngược có thể thò ra được (proboscis) — tức là giun nemertean có vòi phóng để bắt mồi.

A worm of the phylum Rhynchocoela now usually called Nemertea characterized by an eversible proboscis a nemertean worm.

一种具有可伸缩的吻的线虫,属于Rhynchocoela,现通常称为Nemertea。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh