Bản dịch của từ Rhypophagy trong tiếng Việt

Rhypophagy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhypophagy(Noun)

ɹɨpˈɑfəɡi
ɹɨpˈɑfəɡi
01

Hành động ăn thứ bẩn thỉu, đặc biệt là ăn phân (coprophagy).

The eating of filth especially excrement coprophagy.

吃粪便的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh