Bản dịch của từ Coprophagy trong tiếng Việt

Coprophagy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coprophagy(Noun)

kəprˈɒfədʒi
ˈkɑprəfədʒi
01

Hành vi bất thường khi động vật hoặc con người ăn phải phân của chúng.

Engaging in abnormal behavior by consuming feces, whether it's an animal or a person.

当动物或人类异常地摄取排泄物时,这种行为被称为异食癖。

Ví dụ
02

Hành vi ăn phân có thể xuất hiện ở một số loài như một cách để hấp thụ chất dinh dưỡng.

Some species engage in coprophagy as a way to extract nutrients.

有些物种会通过吃粪便来获取额外的营养。

Ví dụ
03

Hành vi hoặc thói quen ăn phân

The act or habit of eating poop

以便养成吃屎的习惯或行为

Ví dụ