Bản dịch của từ Ribbit trong tiếng Việt

Ribbit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ribbit(Noun)

ɹˈɪbɪt
ɹˈɪbɪt
01

Âm thanh khướu khạo, tiếng kêu đặc trưng của con ếch (tiếng ếch nhái kêu).

The characteristic croaking sound of a frog.

Ví dụ

Ribbit(Verb)

ɹˈɪbɪt
ɹˈɪbɪt
01

Tiếng kêu đặc trưng của ếch (âm thanh 'cục ta cục tác' hoặc 'nhái kêu'), dùng để diễn tả hành động phát ra tiếng kêu của ếch.

Of a frog croak.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh