Bản dịch của từ Rich audio trong tiếng Việt

Rich audio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich audio(Noun)

ʀˈɪtʃ ˈɔːdɪˌəʊ
ˈrɪtʃ ˈɔdioʊ
01

Một bản ghi âm có chất lượng âm thanh cao và độ sâu rõ nét.

An audio recording with high sound quality and depth.

这是一个音质清晰、层次丰富的录音

Ví dụ
02

Chất lượng âm thanh đầy đặn và phức tạp

The audio content is rich and complex.

音频内容丰富且复杂。

Ví dụ
03

Chất lượng âm thanh trong bản ghi sống động và chi tiết

The sound quality in a recording is both rich and detailed.

录音的音质既丰富又细腻。

Ví dụ