ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rich audio
Một bản ghi âm có chất lượng âm thanh cao và độ sâu rõ nét.
An audio recording with high sound quality and depth.
这是一个音质清晰、层次丰富的录音
Chất lượng âm thanh đầy đặn và phức tạp
The audio content is rich and complex.
音频内容丰富且复杂。
Chất lượng âm thanh trong bản ghi sống động và chi tiết
The sound quality in a recording is both rich and detailed.
录音的音质既丰富又细腻。